biên chép

biên chép

Cô ấy chăm chú biên chép những lời giảng của thầy giáo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi chép, viết lại một cách hệ thống: Hành động ghi lại thông tin, sự kiện, lời nói... vào sổ sách, tài liệu để lưu giữ, tham khảo hoặc quản lý.
    • Tổ chức, sắp xếp vào danh sách chính thức: Hành động đưa vào một danh sách, hệ thống quản lý tính chính thức, thường dùng trong hành chính, tổ chức.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biên chép sử sách": ghi chép các sự kiện lịch sử một cách chính thức.
    • Các sử quan nhiệm vụ biên chép sử sách một cách trung thực.
  • "biên chép biên bản": ghi chép lại nội dung một cuộc họp, sự việc để làm bằng chứng.
    • Thư ký trách nhiệm biên chép biên bản cuộc họp.
Biến thể từ gần giống
  • Biên (động từ): viết, soạn thảo (một văn bản).
    • biên soạn sách, biên tập bài báo.
  • Chép (động từ): sao lại, ghi lại.
    • chép bài, chép tay.
  • Ghi chép (động từ): từ gần nghĩa, chỉ hành động ghi lại thông tin.
    • ghi chép cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
  • Ghi chép: ghi lại.
  • Ghi lại: lưu lại bằng chữ viết.
  • Sổ sách (khi dùng như danh từ chỉ kết quả của việc biên chép): sổ ghi chép, tài liệu lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "biên chép".